베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "triệu chứng" (1)
triệu chứng

영어
명사symptom
có triệu chứng bị cúm
have symptoms of influenza
관련 단어 "triệu chứng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "triệu chứng" (4)
có triệu chứng bị cúm
have symptoms of influenza
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
Early symptoms are vague, such as loss of appetite.
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
Early symptoms are vague, such as dull abdominal pain.
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
A common symptom of acute pancreatitis is severe abdominal pain.
